slush fund
/slʌʃ'fʌnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ đi: Một quỹ được lập từ số tiền thu được do bán mỡ thừa, mỡ bỏ đi trên tàu, thường được dùng để mua sắm các vật dụng lặt vặt hoặc làm quỹ tiết kiệm cho thủy thủ.
- Quỹ đen, tiền đút lót, tiền hối lộ: (Nghĩa Mỹ, hiện đại) Một khoản tiền được giữ bí mật, thường không có trong sổ sách chính thức, dùng để chi cho các mục đích không minh bạch như hối lộ các quan chức hoặc mua chuộc phiếu bầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain used the slush fund to buy extra tobacco for the crew. (Thuyền trưởng đã dùng quỹ bán mỡ thừa để mua thêm thuốc lá cho thủy thủ đoàn.)
- The politician was accused of using a slush fund to bribe local officials. (Chính trị gia đó bị cáo buộc sử dụng một quỹ đen để hối lộ các quan chức địa phương.)
- The company maintained a slush fund for "special expenses" that were never recorded. (Công ty duy trì một quỹ đen cho các "chi phí đặc biệt" không bao giờ được ghi chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain a slush fund": duy trì một quỹ đen.
- The investigation revealed that the department had been maintaining a slush fund for years. (Cuộc điều tra tiết lộ rằng bộ phận đó đã duy trì một quỹ đen trong nhiều năm.)
- "to be financed by a slush fund": được tài trợ bởi một quỹ đen.
- The entire campaign was suspected to be financed by a corporate slush fund. (Toàn bộ chiến dịch bị nghi ngờ được tài trợ bởi một quỹ đen của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Slush money (n): tiền từ quỹ đen, tiền hối lộ. (Cùng nghĩa với nghĩa hiện đại của "slush fund").
- Secret fund (n): quỹ bí mật.
- Discretionary fund (n): quỹ chi tiêu tùy ý. (Có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Bribery fund: quỹ hối lộ.
- Kickback fund: quỹ hoa hồng, quỹ chi trả ngầm.
- Black money: tiền đen.
- Off-the-books fund: quỹ ngoài sổ sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "slush fund")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "slush fund")
danh từ
- quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ đi (để làm quỹ tiết kiệm hay mua sắm các thứ lặt vặt cho thuỷ thủ trên tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền (đề) đút lót, tiền (để) hối lộ